menu_book
見出し語検索結果 "hùng vĩ" (1件)
hùng vĩ
日本語
形雄大な、壮大な
Nơi đây có cảnh quan hoang mạc núi cao hùng vĩ.
ここには雄大な高山砂漠の景観があります。
swap_horiz
類語検索結果 "hùng vĩ" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "hùng vĩ" (4件)
nói những việc ngu xuẩn
ばかの事を言う
Anh ta ép cô ấy làm những việc không muốn.
彼は彼女に望まないことを強制した。
Nơi đây có cảnh quan hoang mạc núi cao hùng vĩ.
ここには雄大な高山砂漠の景観があります。
Nơi đây có cảnh quan hoang mạc núi cao hùng vĩ.
ここには雄大な高山砂漠の景観があります。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)